đai ngựa

đai ngựa

Người chăm ngựa thắt chặt đai ngựa trước khi cưỡi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đeo dưới bụng ngựa: "đai ngựa" một bộ phận của bộ yên cương, dây đai rộng bản, thường làm bằng da hoặc vải dày, được quàng qua bụng ngựa thắt chặt để cố định yên vào lưng ngựa.
    • Dây thắt bụng: Trong trang bị cưỡi ngựa, "đai ngựa" còn được gọi là "dây thắt bụng", tác dụng giữ yên không bị xê dịch khi ngựa di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy điều chỉnh dây đeo dưới bụng ngựa trước khi cưỡi.)
  • (Dây thắt bụng của ngựa bị chùng, cần siết lại.)
  • (Người nông dân xem xét dây đeo bụng ngựa để chắc chắn bộ yên cương được an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thắt đai ngựa": hành động siết chặt dây đai dưới bụng ngựa.

    • Trước khi bắt đầu cuộc đua, kỵ sĩ phải thắt đai ngựa thật chặt. (Trước cuộc đua, người cưỡi ngựa cần siết chặt dây đai bụng ngựa.)
  • "đai ngựa da": loại đai ngựa làm bằng da, thường bền sang trọng.

    • Bộ yên cương cổ điển thường đi kèm với đai ngựa da màu nâu. (Bộ yên cương truyền thống thường dây đai bụng làm bằng da màu nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dây thắt bụng ngựa: cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Dây thắt bụng ngựa phải được làm từ chất liệu chắc chắn. (Dây thắt bụng ngựa cần được làm từ chất liệu bền.)
  • Sous-ventrière (từ mượn tiếng Pháp): ít dùng trong tiếng Việt, chỉ đai ngựa trong thuật ngữ cưỡi ngựa chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa
  • Dây đeo bụng ngựa: chỉ chung các loại dây quàng qua bụng ngựa.
  • Đai thắt bụng: dây thắt dùng để giữ yên cương.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "đai ngựa".

Từ chứa "đai ngựa"